Kiến trúc chùa Việt: chữ Đinh, chữ Công, "nội công ngoại quốc"
Chùa Việt truyền thống không phải một tòa nhà mà là một quần thể nhiều nếp nhà; tùy cách sắp xếp mà người ta gọi theo hình chữ Hán: chùa chữ Đinh (丁), chữ Công (工), chữ Tam (三) hay kiểu "nội công ngoại quốc". Lần sau đến chùa, chỉ cần đứng trước sân và nhìn cách các mái nhà nối nhau, bạn có thể "đọc" được ngôi chùa ấy thuộc kiểu nào. Theo Wikipedia, Việt Nam hiện có hơn 18.000 ngôi chùa — chiếm khoảng 36% tổng số di tích cả nước.
Các kiểu bố cục chùa Việt
| Kiểu | Cách sắp xếp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chữ Đinh (丁) | Nhà chính điện (thượng điện) nối vuông góc với nhà bái đường (tiền đường) phía trước | Chùa Hà, chùa Bộc (Hà Nội), chùa Bích Động (Ninh Bình), chùa Dư Hàng (Hải Phòng) |
| Chữ Công (工) | Chính điện và bái đường song song, nối bằng nhà thiêu hương (còn gọi "ống muống") | Chùa Keo (Thái Bình), chùa Cầu (Hội An) |
| Chữ Tam (三) | Ba nếp nhà song song: chùa Hạ, chùa Trung, chùa Thượng | Chùa Tây Phương, chùa Kim Liên (Hà Nội) |
| Nội công ngoại quốc | Bên trong là chữ Công; bên ngoài có hai dãy hành lang dài nối tiền đường với hậu đường, bao quanh như bộ "vi" (口) của chữ Quốc (國) | Nhiều chùa lớn ở đồng bằng Bắc Bộ |
Cũng có những ngoại lệ đặc biệt, như chùa Một Cột mang hình bông sen nở trên mặt nước.
Đi từ cổng vào, chùa Việt có những bộ phận nào?
- Tam quan — cổng chùa, thường có ba lối vào; nhiều chùa có tam quan ngoại và tam quan nội. Tầng trên tam quan đôi khi là gác chuông.
- Sân chùa — có cây cảnh, hòn non bộ; một số chùa có tháp trong sân như chùa Dâu, chùa Thiên Mụ.
- Tiền đường (bái đường) — nơi Phật tử lễ bái; hai bên thường có tượng Hộ Pháp.
- Thiêu hương — phần nối, nơi sư làm lễ (ở chùa chữ Công).
- Thượng điện (chính điện) — nơi đặt các lớp tượng Phật — xem các vị Phật, Bồ Tát thường thờ trong chùa.
- Nhà Tổ, nhà Mẫu, nhà tăng — phía sau hoặc hai bên: thờ các vị sư trụ trì đời trước, thờ Mẫu (kiểu "tiền Phật hậu Mẫu"), nơi ở của tăng ni.
- Vườn tháp — nơi đặt tháp mộ các vị sư.
Vì sao chùa Việt thường dùng gỗ lim và chọn đất kỹ?
Theo câu tục ngữ "đất vua, chùa làng", chùa thường thuộc về cộng đồng làng xã; xây chùa là việc trọng đại. Vật liệu tốt nhất — gỗ lim không mối mọt, ngói, gạch — được dân làng quyên góp ("công đức"). Việc chọn đất chịu ảnh hưởng quan niệm phong thủy: có sông, hồ ôm bọc phía trước, có thế đất cao dày phía sau.
Chùa miền Nam có khác chùa miền Bắc?
Có. Theo Wikipedia, chùa chữ Tam phổ biến ở miền Nam hơn ở miền Bắc. Ngoài chùa Việt, Nam Bộ còn có chùa Khmer với kiến trúc rất khác — xem kiến trúc chùa Khmer Nam Bộ — và chùa người Hoa với sắc thái riêng. Bạn có thể tìm chùa gần mình trên bản đồ Linh Địa.
Câu hỏi thường gặp
"Nội công ngoại quốc" là gì?
Là kiểu chùa có lõi bên trong hình chữ Công (工), bên ngoài có hành lang bao quanh như khung của chữ Quốc (國).
Kiểu chùa nào phổ biến nhất?
Theo Wikipedia, kiểu chữ Công là phổ biến hơn cả.
Tam quan là gì?
Là cổng chùa, thường có ba lối vào; tầng trên có thể làm gác chuông.
Nguồn tham khảo
Ảnh bìa: gác chuông chùa Keo (Thái Bình) — ngôi chùa kiểu chữ Công tiêu biểu. Ảnh: Daaé, phạm vi công cộng, Wikimedia Commons.