Kinh — Kệ — Chú

Chú Đại Bi là gì? Nguồn gốc, tên gọi và vì sao có 84 câu

~5 phút đọc
Chú Đại Bi là gì? Nguồn gốc, tên gọi và vì sao có 84 câu

Chú Đại Bi (Đại Bi Tâm Đà-la-ni) là một bài thần chú (đà-la-ni) gắn với Bồ Tát Quán Thế Âm nghìn tay nghìn mắt, được tụng hằng ngày ở hầu hết chùa Bắc tông Việt Nam. Điều ít người để ý: những câu chú mà người Việt tụng — "Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ da…" — không phải tiếng Việt, cũng không hẳn tiếng Hán, mà là âm tiếng Phạn được ghi bằng chữ Hán từ thế kỷ VII, rồi đọc theo âm Hán – Việt.

Chú Đại Bi có nguồn gốc từ đâu?

Bài chú được trích từ bộ kinh có tên rất dài: Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát Quảng Đại Viên Mãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni Kinh. Theo kinh này, Bồ Tát Quán Thế Âm bạch Phật xin nói bài chú vì muốn chúng sinh được an vui, trừ bệnh, xa lìa chướng nạn.

Bản phổ biến nhất ở Đông Á, kể cả Việt Nam, là bản do ngài Già Phạm Đạt Ma (Bhagavaddharma) — một vị sư người miền tây Ấn Độ — dịch sang chữ Hán khoảng năm 650–660. Ở Dunhuang (Trung Quốc) còn tìm thấy 12 cuộn văn bản liên quan, trong đó một cuộn ghi được dịch tại Khotan.

Chú Đại Bi còn có những tên gọi nào?

Theo kinh, bài chú có nhiều tên, mỗi tên nói lên một ý nguyện:

Tên gọiNghĩa gợi ý
Quảng Đại Viên Mãn Đà-la-niRộng lớn, tròn đầy
Vô Ngại Đại Bi Đà-la-niLòng thương không ngăn ngại
Cứu Khổ Đà-la-niCứu khổ
Diên Thọ Đà-la-niKéo dài tuổi thọ
Phá Ác Nghiệp Chướng Đà-la-niPhá nghiệp xấu
Mãn Nguyện Đà-la-niĐầy đủ ước nguyện

Tên Phạn hiện đại thường dùng là Nīlakaṇṭha Dhāraṇī hoặc Mahākaruṇā Dhāraṇī ("Đà-la-ni Đại Bi").

Vì sao Chú Đại Bi có 84 câu?

Bài chú là một chuỗi âm liền mạch; việc chia thành 84 câu là cách ngắt câu quen dùng trong các bản tụng ở Việt Nam và Trung Hoa, giúp người tụng dễ nhớ, dễ đếm. Một số bản cổ hoặc bản phục dựng từ tiếng Phạn ngắt câu khác, và còn tồn tại cả "bản dài" lẫn "bản ngắn" của bài đà-la-ni này. Vì thế, nếu bạn thấy hai cuốn kinh ghi khác nhau vài chữ, đó là do khác bản, không phải sai.

Tượng Quán Thế Âm nghìn tay thời Mạc, gỗ sơn son thếp vàng
Tượng Quán Thế Âm thời Mạc (thế kỷ XVI), Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Hà Nội. Ảnh: Daderot, CC0, Wikimedia Commons.

Chú Đại Bi được tụng vào lúc nào?

  • Thời khóa hằng ngày: ở nhiều chùa Bắc tông, Chú Đại Bi nằm trong thời công phu khuya/sáng, cùng với các bài chú khác như Lăng Nghiêm.
  • Mở đầu các khóa lễ: tụng để làm thanh tịnh đạo tràng trước khi tụng kinh, cầu an, cầu siêu.
  • Ngày vía Quán Thế Âm: 19/2, 19/6 và 19/9 âm lịch — năm 2027 lần lượt là 26/3, 22/7 và 18/10. Xem ba ngày vía Quán Thế Âm.
  • Trì tụng cá nhân: nhiều Phật tử tụng mỗi ngày một số biến (lượt) tại nhà.

Có cần hiểu nghĩa từng câu mới tụng được?

Theo truyền thống Phật giáo Đông Á, thần chú thường không dịch nghĩa khi tụng, chỉ giữ âm, vì xem đó là lời mật ngữ. Một số học giả hiện đại đã phục dựng và dịch nghĩa bản Phạn — chủ yếu là những lời xưng tán, quy kính Bồ Tát Quán Thế Âm. Nếu muốn tìm hiểu nghĩa, nên đọc các bản chú giải của chư tăng hoặc học giả có uy tín, thay vì các bản "dịch nghĩa" lan truyền không rõ nguồn.

Nên tìm bản Chú Đại Bi ở đâu cho chuẩn?

Bạn nên dùng các cuốn Kinh Nhật Tụng do Giáo hội Phật giáo Việt Nam hoặc các chùa lớn ấn hành, hoặc hỏi thầy ở chùa nơi mình sinh hoạt — mỗi truyền thống có thể khác vài chữ, nên tụng theo bản của đạo tràng mình. Trên Linh Địa có sẵn một số bài kinh nguyên văn để bạn đọc tụng, như Kinh Phổ Môn — phẩm kinh cũng nói về hạnh nguyện của Bồ Tát Quán Thế Âm — và Kinh Một Trăm Danh Hiệu Phật.

Câu hỏi thường gặp

Chú Đại Bi là của Phật hay Bồ Tát?

Theo kinh, Bồ Tát Quán Thế Âm là người nói bài chú trước hội chúng, với sự chứng minh của Đức Phật.

Người không phải Phật tử có tụng Chú Đại Bi được không?

Được. Không có quy định cấm; điều quan trọng là tụng với tâm thành kính.

Chú Đại Bi dài bao lâu?

Tụng một biến (một lượt) thường mất khoảng 1–2 phút, tùy tốc độ.

Nguồn tham khảo

Ảnh bìa: ban thờ Quán Thế Âm nghìn tay, chùa Dư Hàng (Hải Phòng). Ảnh: BigDom, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons.