Phật pháp & Giáo lý

Hòa thượng, Thượng tọa, Đại đức khác nhau ra sao? Cách xưng hô

~5 phút đọc
Hòa thượng, Thượng tọa, Đại đức khác nhau ra sao? Cách xưng hô

Hòa thượng, Thượng tọa và Đại đức là ba giáo phẩm của tăng sĩ (nam tu sĩ) trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam, phân biệt chủ yếu theo tuổi đời và "tuổi hạ" — số năm tu hành kể từ khi thọ giới Tỳ-kheo. Điều nhiều người không biết: một vị sư 70 tuổi chưa chắc đã là Hòa thượng, vì tuổi được tính trong đạo không phải tuổi đời mà là số mùa an cư đã trải qua.

Tuổi hạ (hạ lạp) là gì?

Mỗi năm, tăng ni có ba tháng an cư kiết hạ — ở yên một nơi để tu học. Mỗi mùa an cư trọn vẹn được tính thêm một "tuổi hạ", hay hạ lạp. Vì vậy, tuổi hạ chính là "tuổi đạo", tính từ khi vị ấy thọ giới Tỳ-kheo (giới lớn của người xuất gia), chứ không tính từ lúc sinh ra hay lúc mới vào chùa.

Hòa thượng, Thượng tọa, Đại đức khác nhau ra sao?

Giáo phẩm (tăng)Giáo phẩm tương ứng (ni)Điều kiện thường áp dụng
Hòa thượngNi trưởngTuổi đời từ 60, tuổi hạ từ 40 trở lên, được Giáo hội tấn phong
Thượng tọaNi sưTuổi đời từ 45, tuổi hạ từ 25 trở lên, được Giáo hội tấn phong
Đại đứcSư cô (Tỳ-kheo-ni)Đã thọ giới Tỳ-kheo, chưa đủ điều kiện các giáo phẩm trên
Sa-di, Chú tiểuSa-di-niNgười mới xuất gia, chưa thọ giới Tỳ-kheo

Điều kiện cụ thể do Hiến chương và Nội quy của Giáo hội Phật giáo Việt Nam quy định, và việc tấn phong Hòa thượng, Thượng tọa, Ni trưởng, Ni sư được thực hiện theo từng đợt, thường gắn với đại hội Phật giáo các cấp. Theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, tổ chức tôn giáo còn phải thông báo danh sách người được phong phẩm với cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo.

"Trưởng lão Hòa thượng" là ai?

Đây là cách gọi tôn kính dành cho những vị Hòa thượng cao niên, tuổi hạ rất cao, thường giữ vai trò chứng minh hoặc trong Hội đồng Chứng minh của Giáo hội. Ngôi vị cao nhất của Giáo hội Phật giáo Việt Nam là Đức Pháp chủ, do Đại hội suy tôn.

Trụ trì có phải là một giáo phẩm?

Không. Trụ trì là chức vụ — vị tăng/ni được giao trông coi một ngôi chùa — còn Hòa thượng, Thượng tọa, Đại đức là giáo phẩm. Một ngôi chùa nhỏ có thể do một Đại đức trụ trì; một Hòa thượng có thể không trụ trì chùa nào. Tương tự, "thầy", "sư thầy", "sư bà" là cách gọi thân mật trong đời sống, không phải giáo phẩm chính thức.

Một vị ni sư mặc áo lam dắt xe đạp ở Huế
Một vị ni ở Huế. Ảnh: CEphoto, Uwe Aranas, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons.

Xưng hô với tăng ni thế nào cho đúng?

  • Không biết giáo phẩm: gọi chung "thầy" (với tăng) hoặc "sư cô" (với ni trẻ), xưng "con" hoặc "Phật tử" — luôn lịch sự và không sai.
  • Biết giáo phẩm: "bạch Hòa thượng", "bạch Thượng tọa", "bạch thầy"… Với ni: "bạch Ni trưởng", "bạch Ni sư", "bạch sư cô".
  • Khi viết thư, thiệp mời: ghi đầy đủ giáo phẩm + pháp danh, ví dụ "Kính bạch Thượng tọa Thích …".
  • Chữ "Thích" trước pháp danh (Thích …) là họ chung của người xuất gia theo truyền thống Bắc tông, lấy từ họ Thích Ca của Đức Phật.
  • Khi gặp tăng ni, chắp tay xá chào; không bắt tay ni sư (với nam giới) hoặc tăng sĩ (với nữ giới).

Ở chùa Nam tông có cách gọi khác không?

Có. Trong truyền thống Nam tông (chùa Khmer và chùa Theravāda người Việt), các vị sư thường được gọi theo tuổi hạ và vai trò, ví dụ "Achar" là người cư sĩ lo nghi lễ ở chùa Khmer, còn vị sư cả của chùa thường được gọi là "Lục cả". Khi đến chùa Nam tông, cách an toàn vẫn là gọi "thầy" và hỏi cách xưng hô của chùa. Xem thêm sự khác nhau giữa hai truyền thống ở bài Phật giáo Bắc tông và Nam tông khác nhau thế nào.

Trước khi đi lễ, bạn có thể đọc thêm quy y Tam Bảo là gì và tra lịch các ngày vía, ngày lễ trên lịch Linh Địa.

Câu hỏi thường gặp

Hòa thượng và Thượng tọa ai cao hơn?

Hòa thượng là giáo phẩm cao hơn Thượng tọa. Thượng tọa cao hơn Đại đức.

Ni trưởng tương đương giáo phẩm nào bên tăng?

Ni trưởng tương đương Hòa thượng; Ni sư tương đương Thượng tọa.

Có thể gọi mọi vị sư là "thầy" không?

Có. "Thầy" là cách gọi lịch sự, phổ biến nhất khi bạn chưa rõ giáo phẩm của vị tăng.

Nguồn tham khảo